Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4061 | Forwacet 50WP 🧪 Quinclorac🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 4062 | Forwacet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 4063 | Forwaceren 25WP 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 4064 | Forwabuta 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 4065 | Forwabuta 5GR 🧪 Butachlor🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 4066 | Forwabit 32WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4067 | Forvin 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4068 | Forvilnew 250SC 🧪 Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4069 | Fortuna 250SC. 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4070 | Fortuna 250SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4071 | Fortox 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Ánh DươngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Ánh Dương |
| 4072 | Fortissimo 20WP 🧪 Pefurazoate (min 94%)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Pefurazoate (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4073 | Fortil 25SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 4074 | Forthane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 4075 | Forthane 43SC 🧪 Mancozeb🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 4076 | Fortenza® Duo 480FS 🧪 Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4077 | Fortenone 5WP 🧪 Rotenone🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4078 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 4079 | Fortaras top 247SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4080 | Fortaras 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |