Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4021 | Fujy New 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 4022 | Fujivil 360SC 🧪 Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4023 | Fujitil 820WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 4024 | Fujimin 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4025 | Fujimin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4026 | Fujiduc 450EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4027 | Fuji-One 40WP 🧪 Isoprothiolane🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 4028 | Fuji-One 40EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 4029 | Fugoba 1SL. 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 4030 | Fugoba 1SL 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 4031 | Fuglusina 18.02 SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Futai |
| 4032 | Fufe-super 100EC 🧪 Fufenozide🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4033 | Fuel-One 40EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4034 | Fucarb 20EC 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4035 | Fubarin 20WP 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4036 | Fuannong 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 4037 | Fuan 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4038 | Fu-army 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4039 | Fu-army 30WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4040 | Frusome 8SL 🧪 Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%🏢 Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |