Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4101 | Foraxyl 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Metalaxyl | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4102 | Footsure 55EC 🧪 Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 4103 | Footsure 108WG 🧪 Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 4104 | Fony 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4105 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4106 | Fonica 600WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4107 | Fon Sha 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 4108 | Fomerio 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4109 | Folpan 50WP 🧪 Folpet (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Folpet (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 4110 | Folpan 50SC 🧪 Folpet (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Folpet (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 4111 | Folitasuper 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4112 | Folicur 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4113 | Folicur 250WG 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4114 | Folicur 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4115 | Folcal 50WP 🧪 Folpet (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Folpet (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4116 | Focotoc 250EC 🧪 Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4117 | Focal 80WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4118 | Focal 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4119 | Fob 500SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4120 | FM-Tox 25EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |