Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4041 | Frog 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 4042 | Freemesone 400SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Nông dược An LạcThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược An Lạc |
| 4043 | Freemesone 200WP 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Nông dược An LạcThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược An Lạc |
| 4044 | Freelance 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4045 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4046 | Foxpro 100SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4047 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4048 | Foton 5.0ME 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 4049 | Foszatin 10.5GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4050 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 4051 | Foster 15GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 4052 | Fosina 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4053 | Foscy 72WP 🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4054 | Forzate 20EW 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 4055 | Forwin 85WP 🧪 Carbaryl🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Carbaryl | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4056 | Forwavil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 4057 | Forwathion 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4058 | Forwarat 0.005% wax block 🧪 Brodifacoum🏢 Forward International LtdThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Forward International Ltd |
| 4059 | Forwanil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 4060 | Forwanil 50SC 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |