Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4841 | Copperaniltv 50WP 🧪 Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 10% + Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 4842 | Copper gold 47WP 🧪 Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4843 | Copforce Blue 51WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 4844 | Copezin 680WP 🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4845 | CoperaTV 25SC 🧪 Difenoconazole 7.5%+ Prochloraz 17.5%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 7.5%+ Prochloraz 17.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 4846 | Convil 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4847 | Convil 100EC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4848 | Conphai 700WG 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4849 | Conphai 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4850 | Conphai 10ME 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4851 | Conphai 100SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4852 | Conifa 200ME 🧪 Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen 10 g/l + Glufosinate ammonium 190 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4853 | Confitin 18EC 🧪 Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 4854 | Confidor 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4855 | Confidor 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4856 | Confidor 200OD 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4857 | Concept 500EC 🧪 Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Fenvalerate 45g/l + Phoxim 455g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 4858 | Conaxel 150SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4859 | Conabin 750WG 🧪 Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4860 | Comprise 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |