Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4801 | Cuproxat 345SC 🧪 Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 4802 | Cuprofix Dispress 77.15WG 🧪 Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4803 | Cuprimicin 500 81WP 🧪 Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4804 | Cupenix 80WP 🧪 Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4805 | Crymerin 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4806 | Crymax 35 WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 4807 | CrymaxÒ 35WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 4808 | Cruiser® Plus 312.5FS 🧪 Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4809 | Cruiser® 350FS 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4810 | Cruiser Plus® 312.5FS 🧪 Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4811 | Creek 51WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 4812 | Creek 2.1EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 4813 | Credit 450EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4814 | Cozoni 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 4815 | Cozoni 0.0075SL 🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 4816 | Coyote 440SE 🧪 Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4817 | Coxy 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4818 | Coxbus 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4819 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 4820 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |