Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4821 | Cow 36WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4822 | Coven 200EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 4823 | Cova 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 4824 | Couple 29WP 🧪 Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25%🏢 Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 4825 | Coup 55WP 🧪 Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 47% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4826 | Council prime 200SC 🧪 Triafamone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Triafamone | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4827 | Council Complete 300SC 🧪 Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 4828 | Coumafen 0.005% wax block 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4829 | Coteb 100WP 🧪 Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SYC |
| 4830 | Cosmos 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4831 | Corona 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM ACP |
| 4832 | Corona 6GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM ACP |
| 4833 | Cornweed 18OD 🧪 Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 4834 | Cornil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4835 | Cornil 500SC 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4836 | Cormoran 180EC 🧪 Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4837 | Coranto 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 4838 | Coral 5GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 4839 | Coral 200SC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 4840 | Copperion 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Việt Nông |