Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4261 | Fagor 50EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 4262 | Fadirat 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 4263 | Factor 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4264 | Facetime 750WP 🧪 Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4265 | Facet® 25SC 🧪 Quinclorac🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4266 | F35 25WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 4267 | Extrausa 300SE 🧪 Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4268 | Extra-Vil 10SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh Phát |
| 4269 | Extra Gold 70WP 🧪 Chlorothalonil 20% + Thiram 50%🏢 Công ty TNHH Một thành viên BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 20% + Thiram 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Một thành viên BVTV Long An |
| 4270 | Exterminate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 4271 | Expostar 125SC 🧪 Epoxiconazole🏢 Công ty TNHH DV và TM Tân XuânThuốc trừ bệnh | Epoxiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân |
| 4272 | Explorer 200WP 🧪 Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4273 | Exin 4.5SC 🧪 Salicylic Acid🏢 Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Sinh họcThuốc trừ bệnh | Salicylic Acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Sinh học |
| 4274 | Excel Basa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Việt Thắng GroupThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 4275 | Exceed 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4276 | Exami 20WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4277 | Evito-C 660SC 🧪 Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l | Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 4278 | Evitin 50SC. 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4279 | Evitin 50SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4280 | Everest 500WP 🧪 Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |