Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4241 | Fan-pro 250SC. 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4242 | Fan-pro 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4243 | Fan-Extra 350SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4244 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4245 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4246 | Famozol 700WP 🧪 Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4247 | Famirus 605WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4248 | Famid Bgo 40SC 🧪 Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 4249 | Famertil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 4250 | Falgro 18.4TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4251 | Falgro 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4252 | Falcon 25WG. 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4253 | Falcon 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4254 | Falcao 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 4255 | Fairy 45SC 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 15%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 4256 | Fairway 500WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4257 | Faini 0.3SL 🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4258 | Faini 0.288EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4259 | Faifos 5GR 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4260 | Faifos 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |