Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4301 | Ethrel 10PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4302 | ETFON 480SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4303 | Etbifen 50SC 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4304 | Etameggo 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc Giang |
| 4305 | Etafop Plus 20EC 🧪 Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10%🏢 Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USAThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USA |
| 4306 | ET-Polorim 300EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4307 | ET-Oligo 30SL 🧪 Oligosaccharins🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4308 | ET-Hebal 5SL 🧪 Berberin🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Berberin | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4309 | ET-Funpro 20SL 🧪 Fungous proteoglycan🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4310 | Et-cyvil 24SC 🧪 Abamectin 3% + Spirotetramat 21%🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Spirotetramat 21% | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 4311 | ET Newpac 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4312 | Espace 21.5BR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4313 | Espace 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4314 | Eska 250EC 🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4315 | Escort 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 4316 | Erobin 300SC 🧪 Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4317 | Erase 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX và TM HAI Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX và TM HAI Long An |
| 4318 | Erafen 300SC 🧪 Cyetpyrafen🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Cyetpyrafen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 4319 | Equation® 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4320 | Epolists 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |