Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4201 | Fenado 35SC 🧪 Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt Nam |
| 4202 | Fenaba 100SC 🧪 Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4203 | Fen Super 250SC. 🧪 Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 4204 | Fen Super 250SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 4205 | Fellow 5.7ME 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH TM Hải Thụy.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy. |
| 4206 | Felling 692WP 🧪 Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4207 | Feliso 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 4208 | Feat 25EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4209 | Faxai 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4210 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4211 | Fastphos 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4212 | Fastoxy 32WP 🧪 Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4213 | Fastonad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Forward International Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd. |
| 4214 | Fastocid 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4215 | Fastny 45EC 🧪 Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 %🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4216 | Fastish 116WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng LongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long |
| 4217 | Faster 22.4SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 4218 | Faster 150OD 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 4219 | Fastac 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4220 | Fasta 160SE 🧪 Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |