Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3601 | Hortensia 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 3602 | Horse 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 3603 | Horizon 15WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 3604 | Hoptara2 600EC 🧪 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3605 | Hopsan 75EC 🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3606 | Hoppecin 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3607 | Hope life 450WP 🧪 Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3608 | Hope 27WP 🧪 Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3609 | Hope 20SL 🧪 Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3610 | Hợp chất ra rễ 0.1SL 🧪 a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3611 | Honor 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóc Môn |
| 3612 | Honixon 30WP 🧪 Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 3613 | Honeycin 6GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3614 | Honest 54EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 3615 | Homectin 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 3616 | Homectin 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 3617 | Hokuto 22.5SC 🧪 Ipfencarbazone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Ipfencarbazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3618 | Hoda 690WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 3619 | Hobyo 200WP 🧪 Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ bệnh | Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 3620 | Hobine 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |