Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3621 | Hoatox 2ME 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3622 | Hoanganhvil 50SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 3623 | Hoanganhbul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 3624 | Hoaneem 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3625 | Hoả tiễn 50SP 🧪 Chlorobromoisocyanuric acid🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Chlorobromoisocyanuric acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3626 | Hn-Samole 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3627 | Hits 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 3628 | Hitoshi 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3629 | Hitoshi 125ME 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3630 | Himars 250SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 3631 | Hilux 200EW 🧪 Flusilazole 40 g/l + Prochloraz 160 g/l🏢 Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPMThuốc trừ bệnh | Flusilazole 40 g/l + Prochloraz 160 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 3632 | Hiltonusa 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3633 | Higro 30WP 🧪 Hymexazol (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Hymexazol (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3634 | Highplant 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3635 | Highline 150SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3636 | Hifi 3.6EC 🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 3637 | Hidrocop 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3638 | Hida 15WG 🧪 Benthiavalicarb-isopropyl🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb-isopropyl | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3639 | Hichespro 500WP 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3640 | Hicate 0.25WP 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty TNHH SP Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH SP Công nghệ cao |