Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3561 | Iltersuper 380SC 🧪 Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3562 | Ikuzu 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3563 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 3564 | IKD-Keni 33SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 3565 | Ikander 135EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3566 | Igro 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3567 | IE-max 150EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 3568 | Idol 500SC 🧪 Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3569 | IC-Top 28.1SC 🧪 Bordeau mixture🏢 Công ty TNHH xây dựng Thành PhátThuốc trừ bệnh | Bordeau mixture | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH xây dựng Thành Phát |
| 3570 | Iaco 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Kỹ thuật DohaledusaThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ thuật Dohaledusa |
| 3571 | Hypeclean 750EC 🧪 Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3572 | Hypac 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 3573 | Hymethazol 30SL 🧪 Hymexazol🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Hymexazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 3574 | Hutajapane 300SC 🧪 Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3575 | Hussa 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 3576 | Huracan 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3577 | Hunter 50SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3578 | Hunter 200SL. 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3579 | Hunter 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3580 | Humvee 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |