Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3521 | Inmanda 100WP. 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3522 | Inmanda 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3523 | Inikawa 270EC 🧪 Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3524 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3525 | Infansuper 150EC 🧪 Indanofan (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Indanofan (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3526 | Inesta 800WP 🧪 Cyromazin🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Cyromazin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 3527 | Indosuper 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3528 | Indosuper 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3529 | Indony 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3530 | Indogold 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3531 | Indocar 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3532 | Indicy 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3533 | Indiavil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3534 | Indar 240SC 🧪 Fenbuconazole (min 98.7%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenbuconazole (min 98.7%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3535 | Incopper 85WP 🧪 Copper oxychloride🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 3536 | Incipio® 200SC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3537 | Incipio® 100DC. 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3538 | Incipio® 100DC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3539 | Incipio 200SC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3540 | Incher 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |