Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3501 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3502 | Jabara 25WP 🧪 Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 % | Thuốc trừ sâu | FarmHannong Co., Ltd. |
| 3503 | Itaray 10SC. 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3504 | Itaray 10SC 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3505 | Itaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3506 | Itani 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 3507 | Isoxanil 50EC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3508 | Isonuta 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3509 | Iso tin 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3510 | Iso one 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam |
| 3511 | Isaen 100SL 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 3512 | Isacop 65.2WG 🧪 Copper Oxychloride🏢 Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, ItalyThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy |
| 3513 | Iprolamcy 5EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 3514 | Iproimida 20SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 3515 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 3516 | Invert 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3517 | Interest 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 3518 | Insuran 50WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3519 | Inrole 30WG 🧪 Indoxacarb🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3520 | Inpyranafv 10SC 🧪 Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |