Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3381 | Kargate 470WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 3382 | Karatimec 90WG 🧪 Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3383 | Karatimec 54EC 🧪 Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3384 | Karate 2.5EC 🧪 Lambda -cyhalothrin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Lambda -cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3385 | Kara-one 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 3386 | Kara-one 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 3387 | Kapap 500SP 🧪 Cartap🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Cartap | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3388 | Kaoxin 33SC 🧪 Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 3389 | Kanto 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3390 | KAntiborer 10EC 🧪 Cypermethrin (min 90%)🏢 Behn Meyer Specialty Chemical Sdn Bhd.Thuốc bảo quản lâm sản | Cypermethrin (min 90%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Behn Meyer Specialty Chemical Sdn Bhd. |
| 3391 | Kante Promax 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vestaron |
| 3392 | Kansui 21.2WP 🧪 Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3393 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3394 | Kanicin 100WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3395 | Kangaroo 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH thuốc BVTV NCCThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH thuốc BVTV NCC |
| 3396 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 3397 | Kanavil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3398 | Kanaka 50SC 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3399 | Kanaka 405WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3400 | Kamycinusa 76WP 🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |