Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3361 | Kasumin 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3362 | Kasuhan 4WP. 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3363 | Kasuhan 4WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3364 | Kasugen 20SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3365 | Kasugacin 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3366 | Kasugacin 3 SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3367 | Kasuga 60WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3368 | Kasuduc 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3369 | Kasuduc 100WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3370 | Kasoto 200SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3371 | Kasakiusa 95EC 🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3372 | Kasakiusa 130EW 🧪 Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3373 | Kasai-S 92SC 🧪 Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3374 | Kasai 21.2WP 🧪 Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3375 | Kasai 16.2SC 🧪 Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3376 | Kasagen 250WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3377 | Karoke 350WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 3378 | Karmex® 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3379 | Karide 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3380 | Karide 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |