Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3301 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 3302 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 3303 | Kimsuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3304 | Kimpton 700WP 🧪 Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3305 | Kimpton 300SC 🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3306 | Kimono.APC 50WG. 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3307 | Kimono.APC 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3308 | Kimone 750WP 🧪 Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3309 | Kimidac 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3310 | Kimcis 20EC 🧪 Emamectin benzoate 10 g/l + Matrine 10 g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10 g/l + Matrine 10 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3311 | Kimbella 480EC 🧪 Clomazone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3312 | Kimbas 500EC 🧪 Fenobucarb 350 g/l + Isoprocarb 150 g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Fenobucarb 350 g/l + Isoprocarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3313 | Kilsect 10EC 🧪 Permethrin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 3314 | Kiloc 60WP 🧪 Metaldehyde 40% + Carbaryl 20%🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ ốc | Metaldehyde 40% + Carbaryl 20% | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 3315 | Killvirus 20WP 🧪 Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%🏢 Công ty TNHH Deutschland Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 3316 | Killrat 0.005Wax block 🧪 Bromadiolone🏢 Forward International LtdThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Forward International Ltd |
| 3317 | Killmou 2.5DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty CP Enasa Việt NamThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 3318 | Killicron 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3319 | Kill snail 10GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nicotex |
| 3320 | Kilet 240EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |