Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3281 | Kitatigi 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3282 | Kitatigi 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3283 | Kit - super 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 3284 | Kiss 150WP 🧪 Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 3285 | Kiss 150EC 🧪 Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 3286 | Kisaigon 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3287 | Kisaigon 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3288 | Kinomec 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP VicowinThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vicowin |
| 3289 | Kingspider 93SC 🧪 Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3290 | Kingpower 42WP 🧪 Acetamiprid 21% + Pyridaben 21%🏢 Công ty TNHH TM Hải Thụy.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 21% + Pyridaben 21% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy. |
| 3291 | Kingcozeb 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3292 | Kingcheck 750WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3293 | Kingcat 0.05RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 3294 | King-cide Japan 460SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3295 | King-cide 805WP 🧪 Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3296 | King-cide 279SC 🧪 Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3297 | King Kong 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 3298 | Kinalux 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3299 | Kinagold 23EC 🧪 Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3300 | Kinafon 2.5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |