Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 961 | Tarang 280SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 962 | Tar Zang 50EC 🧪 Quizalofop-P-ethyl🏢 Công ty CP Nông dược Nhật Việt.Thuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 963 | Tapsa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 964 | Tập kỳ 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Viện Di truyền Nông nghiệpThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| 965 | Tanzent 20WG 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 966 | Tanwin 5.5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 967 | Tanwin 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 968 | Tanthanh-oc 760WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Delta Cropcare |
| 969 | Tanrius 500WP 🧪 Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 970 | Tanimax 750WG 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 971 | Tanfit 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 972 | Tancet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 973 | Tanbim 800WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 974 | TANAWA 39SC 🧪 Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33%🏢 Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ cỏ | Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 975 | Tanaka 265SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hoá sinh VinchemThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá sinh Vinchem |
| 976 | Tân qui Talaxyl 25WP. 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 977 | Tân qui Talaxyl 25WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 978 | Tamnong Propin 70WG 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH SX và KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 979 | Tamala 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 980 | Tam Mao 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TDC Thành Nam |