Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5401 | Bi-a 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5402 | BH-Vareton 18.5SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH B.Helmer |
| 5403 | Better 3.6SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 18 g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 18 g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5404 | Better 1.2SL 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.6%🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.6% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5405 | Beto 14WP 🧪 Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5406 | Betazol 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5407 | Betakill 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Kỹ nghệ HGAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 5408 | Bestrole Plus 300SC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5409 | Bestrole 400SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd, |
| 5410 | Bestquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |
| 5411 | BestoxÒ 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5412 | Bestar 505SC 🧪 Thiabendazole (min 98.5%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Thiabendazole (min 98.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 5413 | Best-Harvest 15SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5414 | Berry 110EC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5415 | Beron 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5416 | Berbiao 50SP 🧪 Cartap Hydrochloride🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ sâu | Cartap Hydrochloride | Thuốc trừ sâu | Sinon Corporation, Taiwan |
| 5417 | Benzema 480SL. 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 5418 | Benzema 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 5419 | Benusa 600WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5420 | Benton 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hợp Trí Summit |