Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5321 | Bioarrow 100SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 5322 | Bio-VAAS 1 🧪 Streptomyces misionensis 108 CFU/g + Bacillus siamensis 108 CFU/g🏢 Viện Khoa học Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Streptomyces misionensis 108 CFU/g + Bacillus siamensis 108 CFU/g | Thuốc trừ bệnh | Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam |
| 5323 | Bio-T Plus 16SL. 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 5324 | Bio-T Plus 16SL 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 5325 | Bio-Pro Tricho FG 🧪 Trichoderma sp🏢 Công ty TNHH Dalat HasfarmThuốc trừ bệnh | Trichoderma sp | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dalat Hasfarm |
| 5326 | Bio Top 30WP 🧪 Polyoxin🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Polyoxin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 5327 | Bio Power 1.15WP 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty TNHH Bioactive Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bioactive Việt Nam |
| 5328 | Bio Azadi 0.3SL 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH CNSH Điền Trang XanhThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CNSH Điền Trang Xanh |
| 5329 | Binzoleafv 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 5330 | Binyvil 70WP 🧪 Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5331 | Binova 45WP 🧪 Acetamiprid 20% + Buprofezin 25%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 20% + Buprofezin 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5332 | Binlazonethai 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5333 | Binlazonethai 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5334 | Bini 58 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5335 | Binhtryzol 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5336 | Binhtox 3.8EC 🧪 Abamectin🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5337 | Binhtaxyl 25EC 🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5338 | Binhtac 20EC 🧪 Amitraz (min 97%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Amitraz (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5339 | Binhoxa 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5340 | Binhfos 50EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |