Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5061 | Caradan 5GR 🧪 Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5062 | Car pro 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Bốn ĐúngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bốn Đúng |
| 5063 | Captivan 400WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 5064 | Captain 350SC 🧪 Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5065 | Capover 150GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5066 | Caport 750WP 🧪 Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5067 | Capjapane 70WP 🧪 Propineb 65% + Tebuconazole 5%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Propineb 65% + Tebuconazole 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 5068 | Capgold 700WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5069 | Capeco 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5070 | Caojin 34EC 🧪 Pendimethalin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 5071 | Canuron 100EC. 🧪 Lufenuron🏢 Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần ThơThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ |
| 5072 | Canuron 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần ThơThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ |
| 5073 | Cantona 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5074 | Cantanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5075 | Canstar 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5076 | Canon 100SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 5077 | Canoda 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Minh Long |
| 5078 | Canazole super 320EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/l🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 5079 | Canazole 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 5080 | Camilo 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |