Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5001 | Chamnuri 30SC 🧪 Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5002 | Challenger 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5003 | Cevya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5004 | Cetrius 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5005 | Cetamiusavb 35WG 🧪 Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 15% + Flonicamid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 5006 | Ceres 600SL 🧪 Phosphorous acid🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ bệnh | Phosphorous acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 5007 | Ceo 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5008 | Century New 300SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ |
| 5009 | Centrum 75WG 🧪 Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Pymetrozine 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5010 | Centervin 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5011 | Centertrixx 750WP 🧪 Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 5012 | Centertaner 500WP 🧪 Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5013 | Centerosin 242WP 🧪 Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 5014 | Centerdorter 850WP 🧪 Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg🏢 Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vữngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững |
| 5015 | Centerbig 700WP 🧪 Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 5016 | Center super 333EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay ViệtThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt |
| 5017 | Celphos 56% tablets 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Excel Crop Care Ltd.Thuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Excel Crop Care Ltd. |
| 5018 | Celest 025FS 🧪 Fludioxonil (min 96.8%)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Fludioxonil (min 96.8%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5019 | Cedar 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 5020 | Cease 25EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc bảo quản lâm sản | Deltamethrin | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |