Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4921 | Citymyusa 86WP 🧪 Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH MTV DV TM Đăng VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ |
| 4922 | Cittizen 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 4923 | Cittizen 333SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 4924 | Cittioke 0.6EC 🧪 Azadirachtin🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Eastchem Co., Ltd. |
| 4925 | Citrole 96.3EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Total Fluides. (France)Thuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Total Fluides. (France) |
| 4926 | Citiusa 810WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 4927 | Citione 700WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4928 | Citione 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4929 | Citione 350SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4930 | Citimycin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 4931 | Citeengold 415SC 🧪 Azoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/l🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 4932 | Cislin 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc bảo quản lâm sản | Deltamethrin (min 98%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4933 | Cipi 521WG 🧪 Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 4934 | Cinorice 25WP 🧪 Cinosulfuron (min 92%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ cỏ | Cinosulfuron (min 92%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4935 | Cining 15SC 🧪 Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%🏢 Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin 5% + Flonicamid 10% | Thuốc trừ sâu | Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd. |
| 4936 | Chushin 40WG 🧪 Carfentrazone-ethyl🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4937 | Chusen 40SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4938 | Chubeca 1.8SL 🧪 Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Salix babylonica)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh.Thuốc trừ bệnh | Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Salix babylonica) | Thuốc trừ bệnh | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh. |
| 4939 | Chowon 550SL 🧪 Chlormequat🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc điều hòa sinh trưởng | Chlormequat | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4940 | Chopyfos 400EC. 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |