Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4721 | Dancet 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4722 | Danator 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4723 | Danabin 80WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4724 | Danabin 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4725 | Dana-Win 12.5WP 🧪 Diniconazole🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Diniconazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4726 | Dana - Hope 720EC 🧪 Metolachlor (min 87%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Metolachlor (min 87%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4727 | Damycine 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4728 | Damycine 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4729 | DAMSSI 720SC. 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 4730 | DAMSSI 720SC 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 4731 | DAMSSI 720 SC 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 4732 | Daiwantocin 50WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 4733 | Daiwantin 5EC 🧪 Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 4734 | Daiwansin 25SC 🧪 Spinosad (min 96.4%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Spinosad (min 96.4%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 4735 | Daiwanron 1.95SL 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.6% + Sodium-P-Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.9% + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 0.15%🏢 Công ty CP FutaiThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.6% + Sodium-P-Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.9% + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 0.15% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Futai |
| 4736 | Daiwanper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 4737 | Daiwance 200SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 4738 | Daitai 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 4739 | Daisy 57EC 🧪 Propargite 570 g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Propargite 570 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4740 | Daisuke 250EC 🧪 Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |