Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4621 | Difast 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 4622 | Dietnhen 150EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4623 | Dietmam 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 4624 | Dietcosuper 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4625 | Dietcomam 65EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 4626 | Diệt rầy 277WP 🧪 Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ sâu | Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 4627 | Diebiala 20SC. 🧪 Bismerthiazol🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 4628 | Diebiala 20SC 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 4629 | Diditox 40EC 🧪 Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4630 | Dictate 450SL 🧪 Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 4631 | Dicozol 260SC 🧪 Diniconazole🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Diniconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 4632 | Dicoba 88.8WG 🧪 Atrazine 80.8% + Mesotrione 8%🏢 Công ty TNHH MTC Tiến MinhThuốc trừ cỏ | Atrazine 80.8% + Mesotrione 8% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTC Tiến Minh |
| 4633 | Dichest 260SC 🧪 Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 4634 | Dichest 160WG 🧪 Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 4635 | Dichest 111WP 🧪 Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 4636 | Dibuta 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4637 | Dibstar 50EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4638 | Dibrom 50EC 🧪 Naled (Bromchlophos)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Naled (Bromchlophos) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4639 | Diboxylin 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4640 | Dibonin super 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |