Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4421 | Eagle 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4422 | Eagle 20EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4423 | E-bus 800WP 🧪 Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4424 | Đồng-Hóc Môn 24.5SG 🧪 Copper Sulfate🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 4425 | Đồng Hóc Môn 24.5SG 🧪 Copper Sulfate🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 4426 | Đồng Cloruloxi 30WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4427 | Đầu trâu Merci 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 4428 | Đầu Trâu KT Supper 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 4429 | Đầu trâu Jolie 1.1SP 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 4430 | Đầu trâu Glusad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bình Điền - MekongThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bình Điền - Mekong |
| 4431 | Đầu trâu Bihopper 270EC 🧪 Abamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/l🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 4432 | Đầu trâu Bi-sad 30EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 4433 | Đaiman 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4434 | Đại tướng quân 60EC 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 10g/l🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4435 | Dzo Super 10SL 🧪 Imazethapyr (min 97%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Imazethapyr (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 4436 | Dyman 500WP 🧪 Nitenpyram (min 95%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4437 | Dylan 2EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4438 | Dylan 10WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4439 | Dusan 240EC 🧪 Lactofen🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Lactofen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4440 | Duruda 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |