Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 421 | Valivithaco 3SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 422 | Valitigi 3SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 423 | Valinhut 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 424 | Valijapane 5SP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 425 | Valijapane 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 426 | Valigreen 50SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 427 | Valigreen 100WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 428 | Validan 5WP 🧪 Validamycin A🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 429 | Validan 3SL 🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 430 | Validad 100SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 431 | Validacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 432 | Valicare 8SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 433 | Valicare 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 434 | Vali-navi 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 435 | Vali TSC 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 436 | Vali 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 437 | Valent 20SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 438 | Valbon 71.75WG 🧪 Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 439 | Vadofos 40EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty TNHH TM - DV VADThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 440 | Vadisanam 50WG 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH TM-DV VADThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-DV VAD |