Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3901 | Givral 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3902 | Gippo 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 3903 | Ginstarole 18.5SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Bano FoodThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bano Food |
| 3904 | Ginga 33WG 🧪 Metazosulfuron (min 88%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Metazosulfuron (min 88%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 3905 | Gimlet 800SP 🧪 Diphacinone (min 95%)🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone (min 95%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3906 | Gimlet 0.2GB 🧪 Diphacinone🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3907 | Gibta 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 3908 | Gibow 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3909 | Gibow 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3910 | Gibline 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3911 | Gibline 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3912 | Gibgro 20TB 🧪 Gibberellic acid🏢 Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 3913 | Gibgro 10SP 🧪 Gibberellic acid🏢 Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 3914 | Gibe 40SG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 3915 | Gibbone 50TB 🧪 Gibberelic acid🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberelic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3916 | Gibbone 40EC 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3917 | Gibbone 200WP 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3918 | Gibbeny 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3919 | Gibbeny 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3920 | Gib-gap 40SP 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |