Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 361 | Zicron 45SC 🧪 Etoxazole 15%w/w + Spirotetramat 30%w/w🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ sâu | Etoxazole 15%w/w + Spirotetramat 30%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 362 | Zianum 1.00WP 🧪 Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 363 | Zhigip 4TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 364 | Zheds 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 365 | ZhedsÒ 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 366 | Zeta one 10SC 🧪 Propyrisulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ cỏ | Propyrisulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 367 | Zeppelin 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 368 | Zenlovo 775WP 🧪 Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 369 | ZebindiaX 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu LongThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long |
| 370 | Zazz 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 371 | Zap 350SC 🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 372 | Zamoca 150SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 373 | Zamil 722SL 🧪 Propamocarb. HCl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Propamocarb. HCl (min 97 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 374 | Zamectin 65EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 375 | Zamectin 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP KT DohaledusaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP KT Dohaledusa |
| 376 | Zaaloo 680WP 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 377 | Yukio 50SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 378 | Youtup 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 379 | Yostar 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 380 | Yosky 10SL.. 🧪 Glufosinate-P🏢 Yongnong Biosciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate-P | Thuốc trừ cỏ | Yongnong Biosciences Co., Ltd. |