Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3221 | Lambast 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 3222 | Lambada 5EC 🧪 Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3223 | Lâmbac 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 3224 | Lama 50EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3225 | Lahalo 10EW 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMDThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP NN Công Nghệ Cao NMD |
| 3226 | Ladofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3227 | Lacasoto 4SP 🧪 Polyphenol chiết xuất từ cây hoa hoè (Sophora japonica L. Schott)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Polyphenol chiết xuất từ cây hoa hoè (Sophora japonica L. Schott) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh |
| 3228 | Labem 85WP 🧪 Sulfur 35% + Tricyclazole 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Sulfur 35% + Tricyclazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3229 | Laba 20WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 3230 | Kyodo 50WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3231 | Kyodo 25SC 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3232 | Kusuman 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 3233 | Kuraba WP 🧪 Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 0.1% + Bacillus thuringiensis | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3234 | Kuraba 3.6EC 🧪 Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 3.5% + Bacillus 1.9% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3235 | Kunzin 150SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty CP CCD Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP CCD Việt Nam |
| 3236 | Kungold 35SC 🧪 Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 3237 | Kunda 200SC. 🧪 Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3238 | Kunda 200SC 🧪 Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3239 | Kumulus 80WG 🧪 Sulfur🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3240 | Kufic 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |