Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Vimatox 5SG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 302 | Vimatox 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 303 | Vimancoz 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 304 | Vilover 55SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 305 | Vilmax 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 306 | Villa-fuji 100SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 307 | Vilaxyl 35WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 308 | Vikny 0.5SL 🧪 Protein amylose🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Protein amylose | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 309 | Vikita 50EC 🧪 Iprobenfos🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Iprobenfos | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 310 | Vikita 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 311 | Vikipi 0.6SP 🧪 -Naphthyl Acetic Acid 0.3% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.3%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | -Naphthyl Acetic Acid 0.3% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.3% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 312 | Vihino 40EC 🧪 Edifenphos🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Edifenphos | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 313 | Vigor 33EC 🧪 Pendimethalin (min 90 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90 %) | Thuốc trừ cỏ | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 314 | Vigibb 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH SX & TM Viễn KhangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 315 | Vigibb 1SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH SX & TM Viễn KhangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 316 | Vigibb 16TB 🏢 Công ty TNHH SX & TM Viễn KhangThuốc điều hòa sinh trưởng | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 317 | Vigibb 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH SX & TM Viễn KhangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang |
| 318 | Vifusi 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 319 | Vifuki 40EC 🧪 Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 320 | Vifu-super 5GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |