Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Mig 18 207WG 🧪 Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Azadirachtin 1.5 g/kg + Chlorfluazuron 200 g/kg + Emamectin benzoate 5.5 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 22 | Maxxa 500WG 🧪 Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 23 | K54 100WG 🧪 Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 24 | Jonde 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 25 | Fasta 160SE 🧪 Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 26 | E-bus 800WP 🧪 Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Metaldehyde 100g/kg + Niclosamide-olamine 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 27 | Bombigold 500WG 🧪 Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 28 | Bombi 300WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 29 | Boing 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 30 | Boing 250EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 31 | Bimvin 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 32 | Bi-a 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 33 | Banking 110WP 🧪 Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 34 | B40 Super 3.6EC 🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 35 | B-41 350WG 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 36 | Avastar 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 37 | Avas Zin 260SC 🧪 Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 38 | Avas New 260SC 🧪 Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 39 | Assail 12.5GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |