Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Rasino 0.018WP 🧪 Brassinolide🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 22 | QT 92 800WP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 23 | Pysedo 170SC 🧪 Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 24 | Pyrilan 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 25 | Pineram 60SC 🧪 Spinetoram🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Spinetoram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 26 | Pathion 20EC 🧪 Fenvalerate (min 2 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 2 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 27 | Pass root 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 28 | Pasha 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 29 | Oxalin 200WP 🧪 Oxolinic acid🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 30 | Nova 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 31 | Nockout 3.6GR 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 32 | Nockout 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 33 | Monceren 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 34 | Micelo 125WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 35 | Methink 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 36 | May 050SC 🧪 Fenpyroximate (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenpyroximate (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 37 | Manthane M 46 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 38 | Manthane M 46 37SC 🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 39 | Lobo 8WP 🧪 Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 40 | Lim 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |