Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Gibow 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 42 | Gibow 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 43 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 44 | Gamycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 45 | Fulac 80WP 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 46 | Fulac 80WG 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 47 | Fulac 500SC 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 48 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 49 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 50 | Emathion 55EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 51 | Emathion 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 52 | Dinosinjapane 350WP 🧪 Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 53 | Dinosingold 300WG 🧪 Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 54 | Capover 150GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 55 | Caport 750WP 🧪 Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 56 | Capgold 700WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 57 | Azobem 800WP 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 58 | Azobem 400SC 🧪 Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 59 | Avazole 800WP 🧪 Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 60 | Anpuma 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ. |