Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Lufo-P 10.9SL 🧪 Glufosinate-P ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate-P ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 22 | Lucy 240SC. 🧪 Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 180g/l + Lufenuron 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 23 | Lucy 240SC 🧪 Cyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 24 | Lorcy 265SC. 🧪 Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 25 | Lorcy 265SC 🧪 Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 100g/l + Chlorfenapyr 165g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 26 | Lipro 150SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 27 | Glufo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 28 | Gib-CA 800SG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 29 | Fexanil 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 30 | Fenolan 500EC 🧪 Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 31 | Fenaba 100SC 🧪 Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 32 | Cyfa 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 33 | Coxy 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 34 | Catsuper 0.01SL 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 35 | Catsuper 0.015SP 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 36 | Bup 700OD 🧪 Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 37 | Bufe-Pro 330SC 🧪 Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 38 | Bibos 380SC 🧪 Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 39 | Benta 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 40 | Bemy 100SC 🧪 Bemystrobin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Bemystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |