
Đã Hàm Lượng Spirotetramat Cao Nhất Thị Trường, Lên Đến 30%, Vĩnh Thạnh Còn Phối Nữa, Ai Chơi Lại Trời?
Formite 45SC là một công thức rất “lạ mà quen”:
Etoxazole 15% (IRAC 10B) + Spirotetramat 30% (IRAC 23) – pha trong dạng huyền phù đậm đặc (SC), nhóm độc GHS 5, đăng ký ở Việt Nam để trừ nhện đỏ trên hoa hồng.
Dưới góc nhìn kỹ sư & đại lý VTNN, đây không chỉ là “thuốc nhện đỏ hoa hồng”, mà còn là một nền tảng hoạt chất có thể mở rộng sang nhiều đối tượng chích hút khó trị khác, dựa trên hồ sơ đăng ký ở Việt Nam, tài liệu IRAC và kinh nghiệm sử dụng quốc tế.
1. Hồ sơ 2 hoạt chất – vì sao phối 15% + 30% lại đáng chú ý?
1.1. Etoxazole 15% – “chặn thế hệ kế tiếp” của nhện hại
Nhóm IRAC 10B – ức chế sinh trưởng nhện: Etoxazole can thiệp vào quá trình tạo kitin của nhện, làm trứng không nở, ấu trùng – thiếu trùng không lột xác được.
Ưu tiên trứng và nhện non: nhiều nghiên cứu cho thấy etoxazole rất mạnh trên trứng và nhện non của Tetranychus urticae, Panonychus ulmi, Panonychus citri…, trong khi nhện trưởng thành bị giảm khả năng sinh sản hơn là chết nhanh.
Phổ loài nhện hại:
Nhện đỏ hai chấm, nhện đỏ châu Âu, nhện nâu cam, nhện đỏ quýt/cam, nhện đỏ chè, nhện lông nhung, một số nhện sợi và nhện rỉ sắt trên cây ăn trái, rau, chè, hoa kiểng.
Tình hình đăng ký tại Việt Nam (Thông tư 03/2025): etoxazole được đăng ký dạng đơn và phối hợp trừ nhện đỏ trên khá nhiều cây:
Master-nhện 20SC – etoxazole (min 95%), nhện đỏ/hoa cúc.
SV-Proxima Centex 110SC – etoxazole (min 95%), nhện đỏ/lạc.
Doponer 20SC – etoxazole 15% + hexythiazox 5%, nhện đỏ/chè.
Euromite 40SC, Mia Mite 40SC – etoxazole 10% + pyridaben 30%, nhện đỏ/lạc, nhện đỏ/đậu tương.
Ý nghĩa: Etoxazole đưa vào Formite 45SC giúp “khóa” thế hệ nhện mới, giữ cho lá non, chồi non sạch nhện trong giai đoạn sau phun – một lợi thế trên hoa hồng vốn thường xuyên ra lộc mới.
1.2. Spirotetramat 30% – “hệ thống kép” đánh vào sinh sản côn trùng chích hút
Nhóm IRAC 23 – ức chế tổng hợp lipid: Spirotetramat là dẫn xuất acid tetramic, khi vào cây chuyển hóa thành dạng hoạt tính và di chuyển 2 chiều trong mạch libe và gỗ (lên ngọn và xuống rễ). Điều này rất hiếm trong nhóm thuốc trừ sâu hiện nay.
Tác động “thắt sinh sản”: côn trùng chích hút (rệp, rệp sáp, bọ phấn, vảy mềm, rầy…) ăn phải sẽ giảm lớn, giảm đẻ, nhiều cá thể chết ở tuổi non hoặc không cho đời con.
Phổ đối tượng quốc tế: được IRAC và nhãn Movento mô tả là hiệu quả trên: rệp mềm (aphid), bọ phấn trắng, rệp sáp, rệp vảy, rầy chổng cánh, rầy mềm, rầy bông, một số bọ trĩ & nhện hại.
Đăng ký & kinh nghiệm tại Việt Nam (dựa trên Movento và các chế phẩm khác):
Movento 150OD – spirotetramat:
Rệp mềm trên bắp cải, vải;
Bọ trĩ trên chè;
Rệp sáp trên thanh long, nhãn, cà phê, cam, hồ tiêu, bưởi;
Sâu đục quả cà chua, sâu tơ bắp cải;
Rệp sáp + sâu đục quả trên bưởi.
Dotramat 150OD – spirotetramat (min 96%), nhện đỏ/cam.
Notary 22.4SC – spirotetramat, rệp sáp/cà phê.
Takashi 22SC – spirotetramat 11% + thiacloprid 11%, rệp muội/ngô.
New Vario 250SC – lufenuron 50 g/l + spirotetramat 200 g/l, rệp sáp/thanh long.
TD-Pyritet 24SC – pyriproxyfen 8% + spirotetramat 16%, rệp sáp/cà phê.
Điểm thú vị:
Phần lớn chế phẩm spirotetramat trên thị trường có hàm lượng khoảng 11–24% hoặc 150 g/L.
Formite 45SC dùng tới 30% spirotetramat – tức là lượng hoạt chất trừ côn trùng chích hút trong một lít Formite cao hơn khá nhiều so với mặt bằng chung. Điều này giúp:
Tăng “độ nặng tay” trên nhện trưởng thành và cả một số côn trùng chích hút có mặt cùng lúc với nhện đỏ trên hoa hồng (rệp, bọ trĩ non…).
Tạo thêm một trụ cột chống kháng thuốc khi phối với etoxazole (10B + 23 là hai nhóm cơ chế hoàn toàn khác nhau).
2. Ngoài nhện đỏ hoa hồng, công thức Etoxazole + Spirotetramat còn “đánh” được gì?
2.1. Trên thế giới – phổ mục tiêu từ tài liệu đăng ký & nhà sản xuất
Các chế phẩm Spirotetramat 30% + Etoxazole 15% SC đang được một số nhà sản xuất Trung Quốc và Ấn Độ chào bán với chỉ định:
Nhóm nhện hại (Mites):
Nhện đỏ hai chấm (Tetranychus urticae) trên dưa leo, dưa hấu, cà chua, ớt, đậu đỗ.
Nhện đỏ cam, nhện đỏ quýt, nhện rỉ sắt trên cam, chanh, quýt, bưởi.
Nhện đỏ táo, nhện chấm nhỏ trên táo, lê, nho, dâu tây.
Nhện hại trên trà, bông, bắp, đậu nành, cây cảnh, hoa cúc, hoa hồng, hoa lan.
Nhóm côn trùng chích hút:
Nhờ thành phần spirotetramat 30%, các nhãn quốc tế của cùng công thức hoặc công thức tương tự ghi nhận hiệu quả trên:
Rệp mềm (aphid) trên rau màu, cây ăn trái, cây công nghiệp.
Rệp sáp, rệp vảy trên cây có múi, xoài, táo, nho, thanh long, cà phê, hồ tiêu…
Bọ phấn trắng trên rau màu, bông, dưa.
Rầy chổng cánh, rầy mềm, rầy bông trên cây có múi, xoài, chè.
Một số bọ trĩ non và nhện nhỏ trên rau, hoa kiểng (hiệu lực ở mức kiềm chế mật số tốt hơn là “hạ gục rất nhanh”).
Một bằng sáng chế về hỗn hợp etoxazole + spirotetramat còn chỉ ra hiệu quả hiệp đồng trên cả nhện đỏ, rệp sáp và bọ trĩ so với phun từng hoạt chất riêng lẻ.
Lưu ý quan trọng cho kỹ sư & đại lý:
Ở Việt Nam hiện tại, Formite 45SC chỉ được đăng ký cho nhện đỏ trên hoa hồng. Các đối tượng kể trên là dựa trên nhãn quốc tế và hồ sơ của từng hoạt chất, chỉ nên dùng để hiểu phổ tác động sinh học, không dùng để khuyến cáo ngoài phạm vi nhãn.
2.2. Tại Việt Nam – nhìn từ Danh mục và nhãn các sản phẩm cùng hoạt chất
Dù Formite mới chỉ có 1 đối tượng đăng ký, nhưng các chế phẩm cùng hoạt chất đang được dùng cho nhiều dịch hại khác:
a. Etoxazole (đơn và phối hợp) – các nhện hại chính
Từ Danh mục 2025:
Nhện đỏ trên hoa cúc, hoa hồng, lạc, đậu tương, chè.
Nhện đỏ trên cam, quýt (các dạng phối hợp với bifenazate theo Danh mục cũ).
Etoxazole được nhà quản lý “giao nhiệm vụ chính” cho nhóm nhện đỏ đa ký chủ.
b. Spirotetramat – nhện đỏ + rệp sáp + rệp muội + bọ trĩ
Như đã tổng hợp ở trên, trong Danh mục mới:
Nhện đỏ/cam – Dotramat 150OD.
Nhện đỏ/hoa hồng – Protetra 30SC (spirotetramat 15% + thiamethoxam 15%).
Rệp sáp – thanh long (New Vario 250SC), cà phê (Notary 22.4SC, TD-Pyritet 24SC).
Rệp muội/ngô – Takashi 22SC.
Bọ trĩ/hoa hồng – Spi Ggo 10SC (flonicamid 3% + spirotetramat 7%).
Có thể thấy spirotetramat tại Việt Nam đã được thừa nhận là trụ cột cho rệp sáp, rệp muội, bọ trĩ và cả nhện đỏ trên một số cây trồng chủ lực.
3. So sánh Formite 45SC với các sản phẩm “cùng hệ” trong Danh mục
3.1. Trong “họ etoxazole” – so với Master-nhện, Doponer, Euromite…
Master-nhện 20SC (etoxazole đơn)
Ưu điểm: rất chuyên biệt nhện đỏ, ít ảnh hưởng thiên địch.
Hạn chế: chỉ có 1 cơ chế (10B), nếu dùng liên tục dễ hình thành quần thể nhện kháng; không có tác động đáng kể lên rệp, bọ trĩ.
Doponer 20SC (etoxazole 15% + hexythiazox 5%) – 10B + 10A
Hai hoạt chất cùng nhóm “ức chế sinh trưởng nhện”, hiệu lực trứng và nhện non rất mạnh, nhưng cùng hướng tác động, nên về quản lý kháng không “đã” bằng phối 10B + 23.
Gần như chỉ dừng ở phạm vi thuốc trừ nhện chuyên biệt, ít tác dụng trên côn trùng khác.
Euromite/Mia Mite 40SC (etoxazole 10% + pyridaben 30%) – 10B + 21A
Pyridaben (21A) là acaricide tiếp xúc mạnh trên nhện trưởng thành, cho khả năng “đánh gục nhanh”; tuy nhiên không lưu dẫn, chủ yếu bảo vệ phần lá phun trúng.
Phù hợp vườn cây có tán thưa; trên hoa hồng tán dày, khả năng phủ đều mặt lá trong, mặt dưới sẽ khó hơn so với chế phẩm có hoạt chất lưu dẫn như spirotetramat.
Formite 45SC (etoxazole 15% + spirotetramat 30%) – 10B + 23
Etoxazole xử lý trứng + nhện non; spirotetramat hỗ trợ nhện trưởng thành + côn trùng chích hút và còn lưu dẫn 2 chiều trong cây.
Hàm lượng spirotetramat 30% giúp Formite tiệm cận một thuốc “hai trong một”: nhện đỏ là chính, rệp – bọ trĩ – rệp sáp trên hoa hồng là phụ.
Về mặt an toàn kháng thuốc, phối 10B + 23 giúp phân tán áp lực chọn lọc, tốt hơn so với phối 10A + 10B trong Doponer.
3.2. Trong “họ spirotetramat / spirodiclofen” – so với Dotramat, Protetra, New Vario…
Dotramat 150OD (spirotetramat đơn) – nhện đỏ/cam
Thuốc chuyên nhện & rệp sáp trên cây ăn quả, nhưng liều lượng hoạt chất/ha thường thấp hơn so với lượng spirotetramat/ha khi dùng Formite (tùy liều khuyến cáo).
Protetra 30SC (spirotetramat 15% + thiamethoxam 15%) – nhện đỏ/hoa hồng
Thiamethoxam (4A) là thuốc trừ côn trùng chích hút mạnh (rệp, bọ phấn…) nhưng không phải thuốc nhện chuyên biệt. Trong tổ hợp này, spirotetramat vẫn là “xương sống” cho nhện đỏ, thiamethoxam chủ yếu hỗ trợ diệt rệp, bọ trĩ.
So với Formite, tỷ lệ spirotetramat thấp hơn (15% so với 30%), nên nếu đặt nặng nhiệm vụ “thuốc nhện chuyên” thì Formite nhìn chung “đậm” hơn.
Nhóm spirodiclofen 240SC (Lino tieunhen, Mesut, Phesolstamp)
Spirodiclofen cũng thuộc IRAC 23, tác động mạnh lên nhện đỏ nhưng chỉ lưu dẫn trong lá, không di chuyển 2 chiều như spirotetramat.
Rất mạnh trên nhện trưởng thành, nhưng tác dụng trên rệp sáp, rệp muội kém hơn.
So với Formite, các sản phẩm này chuyên nhện hơn, nhưng kém “đa năng” trên côn trùng chích hút.
New Vario 250SC, TD-Pyritet 24SC… (spirotetramat phối với lufenuron, pyriproxyfen)
Các phối hợp này được thiết kế rõ ràng cho rệp sáp, côn trùng chích hút trên thanh long, cà phê…
Formite 45SC thì ngược lại: được “đóng khung” trong nhãn nhện đỏ/hoa hồng, nhưng nhờ có 30% spirotetramat nên tiềm năng kìm hãm quần thể rệp, bọ trĩ trên cùng cây là rất đáng chú ý.
4. Giá trị thực tế & những điểm “ít người nói” của Formite 45SC
Một trong số ít công thức phối 10B + 23 trên thế giới
Phần lớn hỗn hợp nhện đỏ trên thị trường là 10A + 10B (hexythiazox + etoxazole), 10B + 21A (etoxazole + pyridaben) hoặc 20D + 23 (bifenazate + spirodiclofen).
Phối 10B + 23 như Formite giúp vừa cắt lứa nhện mới, vừa đánh vào chuyển hóa năng lượng & sinh sản của nhện trưởng thành, đồng thời “quét” luôn một phần rệp, bọ trĩ.
Spirotetramat là thuốc “lưu dẫn 2 chiều” hiếm hoi
Khác với đa số thuốc chỉ đi ngọn (xylem) hoặc chỉ đi xuống (phloem), spirotetramat sau khi vào cây có thể đi cả lên lá non lẫn xuống rễ.
Trên hoa hồng, tán lá non liên tục ra ở đầu cành – nơi nhện đỏ & rệp tập trung – nên tính chất này giúp duy trì hiệu lực ở cả những đợt lộc ra sau phun.
Etoxazole “không giết nhanh” nhưng làm nhện mất khả năng sinh sản
Nhiều người dùng lần đầu hay thắc mắc “phun xong nhện chưa chết nhiều”, nhưng sau 3–5 ngày mật số giảm rất mạnh. Nghiên cứu cho thấy etoxazole làm trứng nhện không nở và làm nhện cái đã xử lý đẻ trứng kém hoặc vô sinh.
Ý nghĩa trong quản lý kháng thuốc
Cả etoxazole (10B) lẫn spirotetramat (23) đều được IRAC khuyến cáo không phun liên tục nhiều lần trong một vụ; nên một hỗn hợp chứa hai nhóm này, nếu được luân phiên với nhóm 6, 20D, 21A, 25…, sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của cả hai nhóm hoạt chất.
5. Gợi ý “đặt Formite vào đâu” trong chương trình phòng trừ
Vai trò chính: thuốc nhện đỏ cho hoa hồng thương phẩm, nhà lưới – nhà kính, có thêm lợi thế kiềm hãm rệp mềm, rệp sáp non, bọ trĩ non nhờ hàm lượng spirotetramat 30%.
Thời điểm dùng lý tưởng:
Khi nhện đỏ mới phát sinh, mật số trung bình (3–5 con/lá) như hướng dẫn đăng ký;
Hoặc trong giai đoạn chuyển lứa, cần “làm sạch” trứng & nhện non trên lộc non – lúc này etoxazole phát huy tối đa.
Luân phiên:
Xen kẽ với bifenazate, diafenthiuron, spirodiclofen, fenpyroximate, propargite… để tránh kháng.
Ưu tiên mô hình:
Nhà lưới, nhà kính, hoa hồng chậu cao cấp – nơi cùng lúc có nhện đỏ + rệp + bọ trĩ, cần một sản phẩm vừa chuyên nhện vừa “gánh” bớt nhóm chích hút.
Những nhà vườn đã dùng lâu năm abamectin, propargite, fenpyroximate… đang thấy hiệu lực giảm – Formite 45SC là một lựa chọn nhóm cơ chế mới để xoay vòng.
6. Tóm tắt nhanh
Formite 45SC (Etoxazole 15% + Spirotetramat 30%) là sản phẩm đầu tiên trong Danh mục Việt Nam phối 10B + 23 cho nhện đỏ/hoa hồng.
Dựa trên hồ sơ hai hoạt chất ở Việt Nam và thế giới, công thức này còn có tiềm năng tốt trên:
Các loài nhện đỏ trên hoa cúc, chè, đậu tương, lạc, cam quýt, rau màu, cây ăn quả.
Một số côn trùng chích hút: rệp mềm, rệp sáp, rệp vảy, bọ phấn, rầy, một phần bọ trĩ non – đặc biệt nhờ hàm lượng spirotetramat 30%.
So với các thuốc nhện khác trong Danh mục (Master-nhện, Doponer, Euromite, nhóm spirodiclofen, fenbutatin, fenpyroximate…), Formite nổi bật ở:
Phổ tác động rộng hơn (nhện + chích hút).
Khả năng lưu dẫn 2 chiều nhờ spirotetramat.
Ý nghĩa kháng thuốc tốt do phối hai nhóm IRAC khác nhau.












