Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yomistar 105WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2 | Ychatot 900SP 🧪 Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3 | Vicilin 32WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 4 | Teptop 100WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5 | Teamgold 101WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6 | Supervery 50WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 7 | Sunshi 21WP 🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 8 | Strepgold 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 9 | Stepguard 150TB 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 10 | Stepguard 100SP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 11 | Rorai 21WP 🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 12 | Riazor gold 110WP 🧪 Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 13 | Riazor 215WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 14 | Poner 40TB 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 15 | Poner 40SP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 16 | PN-balacide 32WP 🧪 Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 % | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 17 | Parosa 325WP 🧪 Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 18 | Panta 66.6WP 🧪 Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Gentamycin Sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 19 | Novinano 55WP 🧪 Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông Việt |
| 20 | Mycinusa 80SL 🧪 Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |