Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1961 | Colyna 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1962 | Colua 600EC 🧪 Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn🏢 Công ty CP Khử trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 1963 | Cochay 200SL. 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 1964 | Cochay 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 1965 | Cocan 23EC 🧪 Copper abietate🏢 Công ty CP thuốc BVTV Tiên TiếnThuốc trừ bệnh | Copper abietate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến |
| 1966 | Coach 330EC 🧪 Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 1967 | Co-Fast 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH BaconcoThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Baconco |
| 1968 | CO- 2X 650WP 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 1969 | Clorfena 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 1970 | Clinton 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông tín AG |
| 1971 | Clinclip 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Long Hiệp |
| 1972 | Clincher® 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1973 | Clicks 500SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1974 | Click 75WP 🧪 Thiodicarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ ốc | Thiodicarb | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1975 | Clever 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1976 | Clever 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 1977 | Clear Chor 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1978 | Cleanshot 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1979 | Citeengold 415SC 🧪 Azoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/l🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 1980 | Cining 15SC 🧪 Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%🏢 Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin 5% + Flonicamid 10% | Thuốc trừ sâu | Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd. |