Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1941 | Cow 36WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1942 | Coven 200EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 1943 | Coteb 100WP 🧪 Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SYC |
| 1944 | Coranto 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 1945 | Coral 5GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 1946 | Coral 200SC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM ACP |
| 1947 | Copforce Blue 51WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1948 | Confitin 18EC 🧪 Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 1949 | Conaxel 150SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1950 | Conabin 750WG 🧪 Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconaziole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1951 | Comprise 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 1952 | Compatt 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lan Anh |
| 1953 | Compass 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1954 | Comet 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 1955 | Comda gold 5WG. 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1956 | Comda gold 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1957 | Comda 250EC 🧪 Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1958 | Combo 600WG 🧪 Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%🏢 Công ty CP Khử trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 5% + Metiram 55% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 1959 | Comazol (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1960 | Coman 150WP 🧪 Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |