Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Metsy 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 162 | Masaro 55OD 🧪 Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 163 | Map Top-up 253WP 🧪 Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 23 g/kg + Quinclorac 230 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 164 | Map salvo 200WP 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 165 | Map Hope 510WP 🧪 Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 166 | Map fanta 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 20% + Pyrazosulfuron Ethyl 5% + Quinclorac 30% | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 167 | Luxdan 75WG 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 168 | Loadstar 60WG 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 169 | Loadstar 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 170 | Lipman 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 171 | Lionsul 575WP 🧪 Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 172 | Linchor’s 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 173 | Laroot 330WG 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 174 | Laphasi 40WP 🧪 Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 175 | Labem 85WP 🧪 Sulfur 35% + Tricyclazole 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Sulfur 35% + Tricyclazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 176 | Kumulus 80WG 🧪 Sulfur🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 177 | Kitini super 750WP 🧪 Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 178 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 179 | Kiss 150WP 🧪 Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35g/kg + MCPA 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 180 | Kiss 150EC 🧪 Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 35 g/l + MCPA 100g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |