Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1381 | Sinapyram 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Sinamyang Group Pte. Ltd.Thuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Sinamyang Group Pte. Ltd. |
| 1382 | Simson 50SC 🧪 Fenpyroximate🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Fenpyroximate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1383 | Simolex 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 1384 | Simatop 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |
| 1385 | Silwet 300WP 🧪 Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1386 | Silsau super 5WP 🧪 Emamectin Benzoate🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin Benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1387 | Silsau super 3.5EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1388 | Silsau 6.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1389 | Silsau 10WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1390 | Silk 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1391 | Siftus 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 1392 | Sifata 36WP 🧪 Quinclorac 33% + Bensulfuron Methyl 3%🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ cỏ | Quinclorac 33% + Bensulfuron Methyl 3% | Thuốc trừ cỏ | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 1393 | Sifa 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1394 | Sieuvil 333EC 🧪 Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1395 | Sieutonic 15WG 🧪 Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1396 | Sieutino 780WG 🧪 Myclobutanil 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1397 | Sieutino 500WP 🧪 Myclobutanil 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1398 | Sieusher 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 1399 | Sieusao 40EC 🧪 Chlorpyrifos Methyl (min 96%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1400 | Sieuray 250WP 🧪 Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |