Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Kanicin 100WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 42 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 43 | Kamilaic 42SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 44 | Jonde 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 45 | Hope 27WP 🧪 Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 46 | Hope 20SL 🧪 Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 47 | Goldbem 777WP 🧪 Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 48 | Gallegold 71WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 49 | Gallegold 47SL 🧪 Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 50 | Fukuda 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 51 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 52 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 53 | Evanton 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 54 | Ditacin 8SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 55 | Diboxylin 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 56 | Couple 29WP 🧪 Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25%🏢 Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 57 | Cosmos 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 58 | Chobits 50SL 🧪 Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 59 | Chobits 110WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 60 | Avazole 800WP 🧪 Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |