Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Super GA3 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 22 | Super GA3 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 23 | Stinut 5SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 24 | Starga3 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Hatashi Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 25 | Sitto Mosharp 15SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 26 | Sitto Keelate rice 20SL 🧪 Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 27 | Sitto Give-but 18SL 🧪 Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 28 | Sieutonic 15WG 🧪 Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 29 | ProGibb 40%SG 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 30 | ProGibb 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 31 | Proger 20WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 32 | NanoGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 33 | NanoGA3 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 34 | Megafarm 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 35 | Megafarm 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 36 | Map-Combo 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 37 | Lucasone 41WP 🧪 Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 38 | Lucasone 41SL 🧪 Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 39 | Lucasone 31GR 🧪 Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 40 | Lục diệp tố 1SL 🧪 Gibberellic acid 1% + NPK 9g/l + Vi lượng🏢 Viện Bảo vệ thực vậtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 1% + NPK 9g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Viện Bảo vệ thực vật |