Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Apatit Super 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 302 | Antramix 700WP 🧪 Cymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 303 | Ang-sachbenh 500WP 🧪 Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 304 | Andofonat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 305 | Andibat 700WP 🧪 Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 306 | Amosate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 307 | Amegro 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Agria S.AThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Agria S.A |
| 308 | Ambora Duo 450SC 🧪 Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 309 | Akita-Konho 40SC 🧪 Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 8% + Dimethomorph 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 310 | Agroxone 918SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 311 | AF-Fulsta 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 312 | Adu-modrich 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 313 | Acrobat MZ 90/600WP 🧪 Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 314 | ACE Gluffit 30SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 315 | Abatap 30ME 🧪 Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8%🏢 Công ty TNHH BVTV TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Monosultap 29.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 316 | Aba-top 960WP 🧪 Abamectin 10 g/kg + Thiosultap-sodium (Monosultap) 950 g/kg🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Abamectin 10 g/kg + Thiosultap-sodium (Monosultap) 950 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |