Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 241 | Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% ((2.5 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% ((2.5 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 242 | Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 243 | Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 244 | Tribo 560SC 🧪 Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ bệnh | Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 245 | Tria 12SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty CP Kỹ thuật NN I.FIThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 246 | Treppach Bul 607SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ sâu | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ sâu | Agria S.A, Bulgaria |
| 247 | Travost 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 248 | Trắng xanh WP 🧪 Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g🏢 Công ty CP Đông Nam Đức ThànhThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đông Nam Đức Thành |
| 249 | Tramictin 2.2EC 🧪 Abamectin 2.0% + Matrine 0.2 %🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 2.0% + Matrine 0.2 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 250 | Tracomix 760WP 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 251 | Trabuta 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 252 | Tpower 40SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 35%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 253 | TP-Thần tốc 16.000IU 🧪 Bacillus thuringiensis var. T.36🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. T.36 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 254 | Totnhatsuper 70EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 255 | Totnhatsuper 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 256 | Totan 200WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 257 | Tossup 90SC 🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 258 | Tossup 750WP 🧪 Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 259 | Topzaza 9SE 🧪 Indoxacarb 6% + Emamectin benzoate 3%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Indoxacarb 6% + Emamectin benzoate 3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 260 | Topvip 110OD 🧪 Cyhalofop butyl 100g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 100g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |