Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2561 | Phesolbenzoate 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2562 | Phenodan 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 2563 | Phenocid 20WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2564 | Phaybuc 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH King Elong |
| 2565 | Phares 50SC | — | — | — |
| 2566 | Phalosat 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phát LộcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phát Lộc |
| 2567 | Pgapaxone 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 2568 | Pexena® 20WG. 🧪 Triflumezopyrim🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2569 | Pexena® 20WG 🧪 Triflumezopyrim🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2570 | Pexena® 106SC. 🧪 Triflumezopyrim🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2571 | Pexena® 106SC 🧪 Triflumezopyrim (min 94%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Triflumezopyrim (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2572 | Petis 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 2573 | Pethian (4000 IU) SC 🧪 Bacillus thuringiensis. var. 7216🏢 Công ty CP Nông nghiệp Thiên AnThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis. var. 7216 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Thiên An |
| 2574 | Pestoff Rodent Block 0.002RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Brodifacoum | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2575 | Pestcetor 900EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty CP Xây dựng An PhúThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Xây dựng An Phú |
| 2576 | Pesta 2SL 🧪 Eucalyptol (min 70%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Eucalyptol (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2577 | Peso 480EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Acetochlor | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 2578 | Pesmos 0.25WP 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP ATD Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ATD Việt Nam |
| 2579 | Pesmos 0.005AB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP ATD Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ATD Việt Nam |
| 2580 | Pesle super 374SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |