Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2501 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 2502 | Pistol 2.5SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 2503 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2504 | Pisana 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2505 | Pirotop 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2506 | Piripro 550EC 🧪 Pirimiphos-methyl🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ sâu | Pirimiphos-methyl | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 2507 | Pirastar 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2508 | Piracop 40SC 🧪 Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 2509 | Pinkvali 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2510 | Pinkvali 50WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2511 | Pineram 60SC 🧪 Spinetoram🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Spinetoram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2512 | Pin ấn độ 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 2513 | Pimero 65WG 🧪 Pymetrozine 40% + Spirotetramat 25%🏢 Công ty TNHH SunwaThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Spirotetramat 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sunwa |
| 2514 | Pim.pim 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH P-HThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH P-H |
| 2515 | Pilot 500WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2516 | Pilot 15AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2517 | Pilino 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2518 | Pilax Gold 255SC 🧪 Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 2519 | Pilarzox 255SC 🧪 Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2520 | Pilarwin 280ZC 🧪 Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |